V-League 1
Hà Nội vs Công An Hồ Chí Minh City Score and Match Data
Hà Nội vs Công An Hồ Chí Minh City live score, fixture details, lineups, stats and match data.
Match information
Details
Updating match data
- Competition
- V-League 1
- Data updated
Timeline
Match events
- 90'
period
- 85'
goal
- 72'
card
- 51'
card
- 45'
period
- 12'
goal
- 7'
substitution
Table
V-League 1 table
1
Công An Hà Nội
Công An Hà NộiPts
64
- P
- 26
- W
- 20
- D
- 4
- L
- 2
- Goals
- 58:22
- +/-
- +36
2
Thể Công - Viettel
Thể Công - ViettelPts
54
- P
- 26
- W
- 15
- D
- 9
- L
- 2
- Goals
- 39:21
- +/-
- +18
3
Ninh Bình FC
Ninh Bình FCPts
51
- P
- 26
- W
- 15
- D
- 6
- L
- 5
- Goals
- 53:31
- +/-
- +22
4
Hà Nội
Hà NộiPts
46
- P
- 26
- W
- 14
- D
- 4
- L
- 8
- Goals
- 48:30
- +/-
- +18
5
Công An Hồ Chí Minh City
Công An Hồ Chí Minh CityPts
36
- P
- 26
- W
- 10
- D
- 6
- L
- 10
- Goals
- 28:36
- +/-
- -8
6
Thép Xanh Nam Định
Thép Xanh Nam ĐịnhPts
35
- P
- 26
- W
- 9
- D
- 8
- L
- 9
- Goals
- 33:32
- +/-
- +1
7
Hải Phòng
Hải PhòngPts
32
- P
- 26
- W
- 9
- D
- 5
- L
- 12
- Goals
- 37:36
- +/-
- +1
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà TĩnhPts
29
- P
- 26
- W
- 7
- D
- 8
- L
- 11
- Goals
- 15:29
- +/-
- -14
9
Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ AnPts
27
- P
- 26
- W
- 7
- D
- 6
- L
- 13
- Goals
- 27:40
- +/-
- -13
10
Hoàng Anh Gia Lai
Hoàng Anh Gia LaiPts
26
- P
- 26
- W
- 6
- D
- 8
- L
- 12
- Goals
- 24:37
- +/-
- -13
11
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh HóaPts
25
- P
- 26
- W
- 5
- D
- 10
- L
- 11
- Goals
- 26:38
- +/-
- -12
12
SHB Đà Nẵng
SHB Đà NẵngPts
24
- P
- 26
- W
- 5
- D
- 9
- L
- 12
- Goals
- 33:39
- +/-
- -6
13
Becamex Ho Chi Minh City FC
Becamex Ho Chi Minh City FCPts
24
- P
- 26
- W
- 6
- D
- 6
- L
- 14
- Goals
- 31:43
- +/-
- -12
14
PVF-Công An Nhân Dân
PVF-Công An Nhân DânPts
24
- P
- 26
- W
- 5
- D
- 9
- L
- 12
- Goals
- 26:44
- +/-
- -18
| # | Team | P | W-D-L | Goals | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội | 26 | 20-4-2 | 58:22 | +36 | 64 |
| 2 | Thể Công - Viettel | 26 | 15-9-2 | 39:21 | +18 | 54 |
| 3 | Ninh Bình FC | 26 | 15-6-5 | 53:31 | +22 | 51 |
| 4 | Hà Nội | 26 | 14-4-8 | 48:30 | +18 | 46 |
| 5 | Công An Hồ Chí Minh City | 26 | 10-6-10 | 28:36 | -8 | 36 |
| 6 | Thép Xanh Nam Định | 26 | 9-8-9 | 33:32 | +1 | 35 |
| 7 | Hải Phòng | 26 | 9-5-12 | 37:36 | +1 | 32 |
| 8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 26 | 7-8-11 | 15:29 | -14 | 29 |
| 9 | Sông Lam Nghệ An | 26 | 7-6-13 | 27:40 | -13 | 27 |
| 10 | Hoàng Anh Gia Lai | 26 | 6-8-12 | 24:37 | -13 | 26 |
| 11 | Đông Á Thanh Hóa | 26 | 5-10-11 | 26:38 | -12 | 25 |
| 12 | SHB Đà Nẵng | 26 | 5-9-12 | 33:39 | -6 | 24 |
| 13 | Becamex Ho Chi Minh City FC | 26 | 6-6-14 | 31:43 | -12 | 24 |
| 14 | PVF-Công An Nhân Dân | 26 | 5-9-12 | 26:44 | -18 | 24 |
Highlights