V-League 1
Thể Công - Viettel vs PVF-Công An Nhân Dân Score and Match Data
Thể Công - Viettel vs PVF-Công An Nhân Dân live score, fixture details, lineups, stats and match data.
Match information
Details
Updating match data
- Competition
- V-League 1
- Data updated
Timeline
Match events
- 90'
period
- 90'
card
- 90'
card
- 78'
card
- 76'
goal
- 65'
card
- 45'
period
- 42'
card
- 24'
goal
Table
V-League 1 table
1
Công An Hà Nội
Công An Hà NộiPts
60
- P
- 23
- W
- 19
- D
- 3
- L
- 1
- Goals
- 55:19
- +/-
- +36
2
Thể Công - Viettel
Thể Công - ViettelPts
50
- P
- 24
- W
- 14
- D
- 8
- L
- 2
- Goals
- 37:20
- +/-
- +17
3
Ninh Bình FC
Ninh Bình FCPts
45
- P
- 24
- W
- 13
- D
- 6
- L
- 5
- Goals
- 48:31
- +/-
- +17
4
Hà Nội
Hà NộiPts
42
- P
- 23
- W
- 13
- D
- 3
- L
- 7
- Goals
- 44:25
- +/-
- +19
5
Công An Hồ Chí Minh City
Công An Hồ Chí Minh CityPts
34
- P
- 24
- W
- 10
- D
- 4
- L
- 10
- Goals
- 26:34
- +/-
- -8
6
Hải Phòng
Hải PhòngPts
31
- P
- 24
- W
- 9
- D
- 4
- L
- 11
- Goals
- 35:32
- +/-
- +3
7
Thép Xanh Nam Định
Thép Xanh Nam ĐịnhPts
31
- P
- 23
- W
- 8
- D
- 7
- L
- 8
- Goals
- 28:29
- +/-
- -1
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà TĩnhPts
27
- P
- 23
- W
- 7
- D
- 6
- L
- 10
- Goals
- 14:25
- +/-
- -11
9
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh HóaPts
25
- P
- 24
- W
- 5
- D
- 10
- L
- 9
- Goals
- 26:32
- +/-
- -6
10
Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ AnPts
24
- P
- 23
- W
- 6
- D
- 6
- L
- 11
- Goals
- 25:34
- +/-
- -9
11
Hoàng Anh Gia Lai
Hoàng Anh Gia LaiPts
23
- P
- 24
- W
- 5
- D
- 8
- L
- 11
- Goals
- 20:33
- +/-
- -13
12
Becamex Ho Chi Minh City FC
Becamex Ho Chi Minh City FCPts
21
- P
- 23
- W
- 5
- D
- 6
- L
- 12
- Goals
- 27:39
- +/-
- -12
13
SHB Đà Nẵng
SHB Đà NẵngPts
20
- P
- 24
- W
- 4
- D
- 8
- L
- 12
- Goals
- 29:39
- +/-
- -10
14
PVF-Công An Nhân Dân
PVF-Công An Nhân DânPts
18
- P
- 24
- W
- 3
- D
- 9
- L
- 12
- Goals
- 20:42
- +/-
- -22
| # | Team | P | W-D-L | Goals | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội | 23 | 19-3-1 | 55:19 | +36 | 60 |
| 2 | Thể Công - Viettel | 24 | 14-8-2 | 37:20 | +17 | 50 |
| 3 | Ninh Bình FC | 24 | 13-6-5 | 48:31 | +17 | 45 |
| 4 | Hà Nội | 23 | 13-3-7 | 44:25 | +19 | 42 |
| 5 | Công An Hồ Chí Minh City | 24 | 10-4-10 | 26:34 | -8 | 34 |
| 6 | Hải Phòng | 24 | 9-4-11 | 35:32 | +3 | 31 |
| 7 | Thép Xanh Nam Định | 23 | 8-7-8 | 28:29 | -1 | 31 |
| 8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 23 | 7-6-10 | 14:25 | -11 | 27 |
| 9 | Đông Á Thanh Hóa | 24 | 5-10-9 | 26:32 | -6 | 25 |
| 10 | Sông Lam Nghệ An | 23 | 6-6-11 | 25:34 | -9 | 24 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 24 | 5-8-11 | 20:33 | -13 | 23 |
| 12 | Becamex Ho Chi Minh City FC | 23 | 5-6-12 | 27:39 | -12 | 21 |
| 13 | SHB Đà Nẵng | 24 | 4-8-12 | 29:39 | -10 | 20 |
| 14 | PVF-Công An Nhân Dân | 24 | 3-9-12 | 20:42 | -22 | 18 |
Highlights